menu_book
見出し語検索結果 "khí cầu" (1件)
khí cầu
日本語
名気球
Khí cầu thám hiểm bay lơ lửng trên bầu trời để thu thập dữ liệu.
探査気球はデータを収集するために空中に浮かんでいます。
swap_horiz
類語検索結果 "khí cầu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khí cầu" (1件)
Khí cầu thám hiểm bay lơ lửng trên bầu trời để thu thập dữ liệu.
探査気球はデータを収集するために空中に浮かんでいます。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)